Tỷ giá Real Braxin sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = SEK

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Krona Thụy Điển 1.79770892 SEK
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr1.79551712 Hiện tại kr1.79770892 Cao nhất kr1.79997486
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.79770892 SEK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005237 SEK
+0.29%
7 ngày qua
-0.008545 SEK
-0.47%
30 ngày qua
-0.194883 SEK
-9.78%
1 năm qua
+0.010324 SEK
+0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.64874648
Hôm nay
1.79770892
Cao nhất
2.02146401
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.18%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
+3.89%
Tháng 2
+3.17%
Tháng 3
+1.72%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+3.41%
Tháng 9
-6.48%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.12720893 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.962535 SEK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.59663152 – 2.18532307 SEK
Năm biến động +21.42%
2023
Tỷ giá trung bình 2.12720893 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.92886423 – 2.29714435 SEK
Năm biến động +5.39%
2024
Tỷ giá trung bình 1.96814726 SEK
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.66130697 – 2.14235041 SEK
Năm biến động -13.79%
2025
Tỷ giá trung bình 1.75358259 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.639516 – 1.92246384 SEK
Năm biến động -4.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.89989988 SEK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.66984438 – 2.02146401 SEK
Năm biến động +7.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.