Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Real Braxin cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BRL
Cập nhật
1
SEK
=
0.55626358
BRL
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = R$0.55626358 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = kr1.79770892 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R$0.55556332
Hiện tại
R$0.55626358
Cao nhất
R$0.5576185
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55626358 BRL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004239 BRL
-0.76%
7 ngày qua
+0.002804 BRL
+0.51%
30 ngày qua
+0.053334 BRL
+10.60%
1 năm qua
-0.003213 BRL
-0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.49469097 Hôm nay
0.55626358 Cao nhất
0.60652139
0.49469097 Hôm nay
0.55626358 Cao nhất
0.60652139
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.47%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-3.75%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
-1.69%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
-0.63%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-3.30%
Tháng 9
+6.93%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.57083947 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.51195812 BRL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.45759824
–
0.62631859
BRL
Năm biến động
-17.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47093542 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4353231
–
0.51843981
BRL
Năm biến động
-5.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.50998437 BRL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.46677705
–
0.60193572
BRL
Năm biến động
+16.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.57083947 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52016583
–
0.6099361
BRL
Năm biến động
+5.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52731552 BRL
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.49469097
–
0.5988582
BRL
Năm biến động
-7.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.