Tỷ giá Real Braxin sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = SSP
Cập nhật
1
BRL
=
23.66663941
SSP
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = £23.66663941 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = R$0.04225357 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£23.66663941
Hiện tại
£23.66663941
Cao nhất
£23.66663941
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.66663941 SSP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.029496 SSP
-0.12%
7 ngày qua
-0.285258 SSP
-1.19%
30 ngày qua
-2.340628 SSP
-9.00%
1 năm qua
-0.764593 SSP
-3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
23.2960744 Hôm nay
23.66663941 Cao nhất
26.54088307
23.2960744 Hôm nay
23.66663941 Cao nhất
26.54088307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-4.74%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 26.10576058 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.27585863 SSP
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
22.81500683
–
28.34512023
SSP
Năm biến động
+5.38%
2023
Tỷ giá trung bình
26.10576058 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.77050242
–
27.56067114
SSP
Năm biến động
+8.94%
2024
Tỷ giá trung bình
24.26110104 SSP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
19.36807672
–
26.83615237
SSP
Năm biến động
-21.52%
2025
Tỷ giá trung bình
23.32116022 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.7047828
–
24.70742209
SSP
Năm biến động
+14.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.19971533 SSP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
23.61622706
–
26.54088307
SSP
Năm biến động
+0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.