Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = TND

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Dinar Tunisia 0.54242862 TND
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.54187149 Hiện tại د.ت0.54242862 Cao nhất د.ت0.5447816
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54242862 TND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000899 TND
+0.17%
7 ngày qua
-0.007499 TND
-1.36%
30 ngày qua
-0.054133 TND
-9.07%
1 năm qua
-0.011761 TND
-2.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.51860628
Hôm nay
0.54242862
Cao nhất
0.60183696
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.67%
Tháng 12
+2.26%
Tháng 1
+3.49%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
+3.91%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+2.33%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
-4.41%
Tháng 10
-1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.62187689 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.59792356 TND
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.50447508 – 0.65406914 TND
Năm biến động +14.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.62187689 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57035702 – 0.65242628 TND
Năm biến động +7.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5794611 TND
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.47334756 – 0.63731035 TND
Năm biến động -18.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.53574983 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50590196 – 0.55961533 TND
BRL tăng giá +4.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57521048 TND
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.52906277 – 0.60183696 TND
Năm biến động +2.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.