Tỷ giá Dinar Tunisia sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Real Braxin cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BRL

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Real Braxin 1.83952436 BRL
+1.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$1.81970452 Hiện tại R$1.83952436 Cao nhất R$1.83952436
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.83952436 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.025189 BRL
+1.39%
7 ngày qua
+0.044579 BRL
+2.48%
30 ngày qua
+0.087135 BRL
+4.97%
1 năm qua
+0.002561 BRL
+0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.66157956
Hôm nay
1.83952436
Cao nhất
1.92824507
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.81%
Tháng 12
-2.21%
Tháng 1
-3.37%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
-3.76%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-2.27%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
+4.61%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.86738114 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.67780548 BRL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.52889036 – 1.98225848 BRL
Năm biến động -12.65%
2023
Tỷ giá trung bình 1.60928707 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.53274021 – 1.75328779 BRL
Năm biến động -6.88%
2024
Tỷ giá trung bình 1.73351597 BRL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.56909423 – 2.11261257 BRL
Năm biến động +22.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1.86738114 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.78694174 – 1.97666757 BRL
TND giảm giá -4.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.7328331 BRL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.66157956 – 1.89013488 BRL
Năm biến động -2.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.