Tỷ giá Real Braxin sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Real Braxin sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = XOF
Cập nhật
1
BRL
=
106.92172403
XOF
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BRL = CFA106.92172403 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = R$0.00935264 BRL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
CFA106.45096008
Hiện tại
CFA106.92172403
Cao nhất
CFA107.14577444
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BRL/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
106.92172403 XOF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.504813 XOF
+0.47%
7 ngày qua
-1.178412 XOF
-1.09%
30 ngày qua
-9.941384 XOF
-8.51%
1 năm qua
+0.581593 XOF
+0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
99.75952052 Hôm nay
106.92172403 Cao nhất
117.94575608
99.75952052 Hôm nay
106.92172403 Cao nhất
117.94575608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.87%
Tháng 12
+3.96%
Tháng 1
+2.77%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
+2.48%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
-2.64%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
-3.65%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BRL/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 121.4633336 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
121.01842316 XOF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
101.5829807
–
131.46393082
XOF
Năm biến động
+11.74%
2023
Tỷ giá trung bình
121.4633336 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
113.47804094
–
126.5611653
XOF
BRL tăng giá
+5.55%
2024
Tỷ giá trung bình
112.87608468 XOF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
93.75498208
–
123.63989623
XOF
Năm biến động
-16.25%
2025
Tỷ giá trung bình
103.92391206 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.01095165
–
110.28537333
XOF
Năm biến động
+0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
112.38771871 XOF
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
101.22458604
–
117.94575608
XOF
Năm biến động
+5.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.