Tỷ giá Đô la Bahamas sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = AFN
Cập nhật
1
BSD
=
63.999997
AFN
-1.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = ؋63.999997 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = $0.015625 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋63.999997
Hiện tại
؋63.999997
Cao nhất
؋64.999999
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.999997 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.743262 AFN
-1.15%
7 ngày qua
-1.000002 AFN
-1.54%
30 ngày qua
-2.000006 AFN
-3.03%
1 năm qua
-4.4962 AFN
-6.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
61.999997 Hôm nay
63.999997 Cao nhất
68.496197
61.999997 Hôm nay
63.999997 Cao nhất
68.496197
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 90.00647352 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
90.00647352 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.315182
–
105.535702
AFN
Năm biến động
-15.66%
2023
Tỷ giá trung bình
82.71644821 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
68.721095
–
91.499996
AFN
Năm biến động
-19.44%
2024
Tỷ giá trung bình
70.4964094 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
65.089582
–
75.253297
AFN
Năm biến động
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
69.73374558 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
65.247358
–
78.54249
AFN
Năm biến động
-6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
64.66022324 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61.999997
–
66.999997
AFN
BSD giảm giá
-3.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.