Tỷ giá Đô la Bahamas sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Peso Chile cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = CLP

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Peso Chile 977.79 CLP
-1.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $976.78 Hiện tại $977.79 Cao nhất $993.77
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
977.79 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-15.13 CLP
-1.52%
7 ngày qua
-15.02 CLP
-1.51%
30 ngày qua
-13.13 CLP
-1.33%
1 năm qua
+38.94 CLP
+4.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
853.478342
Hôm nay
977.79
Cao nhất
995.55
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+6.01%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 964.37575946 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 874.31122109 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
777.88 – 1,050.76 CLP
Năm biến động -0.44%
2023
Tỷ giá trung bình 840.16566792 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
780.8 – 946.936667 CLP
Năm biến động +3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 943.93543276 CLP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
882.051747 – 994.734752 CLP
Năm biến động +12.63%
2025
Tỷ giá trung bình 951.01012845 CLP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
900.52045 – 1,015.64 CLP
Năm biến động -9.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 964.37575946 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
853.478342 – 995.55 CLP
Năm biến động +8.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.