Tỷ giá Đô la Bahamas sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = GMD
Cập nhật
1
BSD
=
73.500003
GMD
-1.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = D73.500003 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $0.01360544 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D73.500003
Hiện tại
D73.500003
Cao nhất
D74.2572
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
73.500003 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.757197 GMD
-1.02%
7 ngày qua
-0.25 GMD
-0.34%
30 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
1 năm qua
0.000000 GMD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
72.50001 Hôm nay
73.500003 Cao nhất
74.500009
72.50001 Hôm nay
73.500003 Cao nhất
74.500009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 73.65331841 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
55.39423063 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.6
–
62.425
GMD
Năm biến động
+17.44%
2023
Tỷ giá trung bình
62.30192894 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
59.3
–
67.425
GMD
Năm biến động
+8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
68.81479901 GMD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
67.2
–
72
GMD
BSD tăng giá
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
72.18678891 GMD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
70.000002
–
74.500009
GMD
Năm ổn định
+2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
73.65331841 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
72.50001
–
74.2572
GMD
Năm ổn định
-0.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.