Tỷ giá Đô la Bahamas sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = JPY
Cập nhật
1
BSD
=
157.918
JPY
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = ¥157.918 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.0063324 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥157.48675
Hiện tại
¥157.918
Cao nhất
¥157.918
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
157.918 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.337926 JPY
+0.21%
7 ngày qua
+1.028 JPY
+0.66%
30 ngày qua
+0.0898 JPY
+0.06%
1 năm qua
+3.838167 JPY
+2.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
152.3035 Hôm nay
157.918 Cao nhất
163.855
152.3035 Hôm nay
157.918 Cao nhất
163.855
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 157.98826583 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
131.46122675 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
113.67275
–
150.122
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
140.52628002 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
127.7805
–
151.68416667
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
151.46584957 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
140.691
–
161.60157143
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
149.64419815 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
140.739
–
158.30541178
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
157.98826583 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
152.3035
–
163.855
JPY
Năm ổn định
+0.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.