Tỷ giá Đô la Bahamas sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = LSL
Cập nhật
1
BSD
=
16.671885
LSL
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = L16.671885 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $0.05998122 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L16.636266
Hiện tại
L16.671885
Cao nhất
L16.671885
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.671885 LSL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.041243 LSL
-0.25%
7 ngày qua
+0.005219 LSL
+0.03%
30 ngày qua
-0.011716 LSL
-0.07%
1 năm qua
-0.726139 LSL
-4.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
15.775744 Hôm nay
16.671885 Cao nhất
17.407384
15.775744 Hôm nay
16.671885 Cao nhất
17.407384
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 18.46065247 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.36235789 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.519817
–
18.39
LSL
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
18.46065247 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.82
–
19.775042
LSL
Năm biến động
+9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
18.326312 LSL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
17.176458
–
19.322423
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
17.88550073 LSL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
16.565363
–
19.705399
LSL
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.51524664 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
15.775744
–
17.209387
LSL
Năm ổn định
+0.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.