Tỷ giá Đô la Bahamas sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = MRU

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Ouguiya Mauritania 40.599338 MRU
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM40.503405 Hiện tại UM40.599338 Cao nhất UM40.599338
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.599338 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.066209 MRU
-0.16%
7 ngày qua
+0.300143 MRU
+0.74%
30 ngày qua
+0.726342 MRU
+1.82%
1 năm qua
+0.711085 MRU
+1.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
38.907213
Hôm nay
40.599338
Cao nhất
40.665547
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.38%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.07518192 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.04491793 MRU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
35.998115 – 38.098974 MRU
Năm ổn định -1.61%
2023
Tỷ giá trung bình 36.61961877 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.939057 – 39.947035 MRU
Năm biến động +7.17%
2024
Tỷ giá trung bình 39.66796786 MRU
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
38.561352 – 40.07 MRU
Năm ổn định +1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 39.81465619 MRU
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
38.758294 – 41.157088 MRU
Năm ổn định -0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.07518192 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.907213 – 40.665547 MRU
Năm ổn định +2.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.