Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = NAD
Cập nhật
1
BSD
=
16.579341
NAD
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = $16.579341 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = $0.06031603 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$16.579341
Hiện tại
$16.579341
Cao nhất
$16.67181
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.579341 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.056925 NAD
-0.34%
7 ngày qua
-0.084547 NAD
-0.51%
30 ngày qua
-0.10463 NAD
-0.63%
1 năm qua
-0.82786 NAD
-4.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
15.775744 Hôm nay
16.579341 Cao nhất
17.407201
15.775744 Hôm nay
16.579341 Cao nhất
17.407201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 18.50287124 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.30905896 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.53
–
18.43
NAD
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
18.50287124 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.815
–
20.2
NAD
Năm biến động
+8.86%
2024
Tỷ giá trung bình
18.32598365 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
17.176458
–
19.322423
NAD
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
17.88780886 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
16.565292
–
19.706202
NAD
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.51690704 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
15.775744
–
17.209463
NAD
Năm ổn định
+0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.