Tỷ giá Đô la Bahamas sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = PGK

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Kina Papua New Guinea 4.545252 PGK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K4.545252 Hiện tại K4.545252 Cao nhất K4.545252
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.545252 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.069865 PGK
+1.56%
30 ngày qua
+0.017192 PGK
+0.38%
1 năm qua
+0.339249 PGK
+8.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.206003
Hôm nay
4.545252
Cao nhất
4.57119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.47270451 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.52506791 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.768359 – 3.594505 PGK
Năm biến động -0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 3.60201371 PGK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
3.474792 – 3.78875 PGK
BSD tăng giá +7.14%
2024
Tỷ giá trung bình 3.89268069 PGK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
3.6985 – 4.062655 PGK
BSD tăng giá +7.15%
2025
Tỷ giá trung bình 4.14303777 PGK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.962 – 4.321318 PGK
BSD tăng giá +4.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.47270451 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.228699 – 4.57119 PGK
BSD tăng giá +6.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.