Tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = RON
Cập nhật
1
BSD
=
4.7796
RON
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BSD = lei4.7796 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = $0.20922253 BSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei4.7793
Hiện tại
lei4.7796
Cao nhất
lei4.7822
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BSD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.7796 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.0026 RON
-0.05%
7 ngày qua
-0.000199 RON
30 ngày qua
+0.0423 RON
+0.89%
1 năm qua
+0.36514 RON
+8.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
4.2319 Hôm nay
4.7796 Cao nhất
4.8127
4.2319 Hôm nay
4.7796 Cao nhất
4.8127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BSD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.68890442 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.68890442 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.3155
–
5.157801
RON
Năm biến động
+6.16%
2023
Tỷ giá trung bình
4.5742641 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.393723
–
4.7538
RON
BSD giảm giá
-2.81%
2024
Tỷ giá trung bình
4.59878998 RON
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.4461
–
4.806706
RON
BSD tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
4.46678897 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.2667
–
4.8572
RON
Năm biến động
-9.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.68228757 RON
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
4.2319
–
4.8127
RON
Năm biến động
+10.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.