Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = VES

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Bolívar Venezuela 887.873 VES
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.887.479427 Hiện tại Bs.887.873 Cao nhất Bs.887.873
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
887.873 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.393573 VES
+0.04%
7 ngày qua
+5.950999 VES
+0.67%
30 ngày qua
+22.395832 VES
+2.59%
1 năm qua
+666.404153 VES
+300.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
221.468847
Hôm nay
887.873
Cao nhất
887.873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.56%
Tháng 12
+23.20%
Tháng 1
+20.49%
Tháng 2
+13.54%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+12.22%
Tháng 5
+13.41%
Tháng 6
+17.50%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.51%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 798.47686288 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.66377624 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.2373 – 16.78175 VES
Năm biến động +266.10%
2023
Tỷ giá trung bình 28.68584192 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.0958 – 35.888613 VES
Năm biến động +109.93%
2024
Tỷ giá trung bình 38.49895643 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
35.822193 – 51.964465 VES
Năm biến động +44.83%
2025
Tỷ giá trung bình 131.20780908 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
51.962645 – 297.77053 VES
Năm biến động +473.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 798.47686288 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
297.77053 – 887.873 VES
Năm biến động +198.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.