Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Bahamas đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BSD = YER

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Rial Yemen 236.158 YER
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼236.156149 Hiện tại ﷼236.158 Cao nhất ﷼236.196992
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BSD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BSD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
236.158 YER
2026-11-02
24 giờ qua
-0.017059 YER
-0.01%
7 ngày qua
-0.083506 YER
-0.04%
30 ngày qua
-0.14211 YER
-0.06%
1 năm qua
-2.392083 YER
-1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
236.099982
Hôm nay
236.158
Cao nhất
238.649953
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BSD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 250.31958415 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 250.25962229 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
250.124999 – 250.399941 YER
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 250.31958415 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
249.799919 – 250.424938 YER
Năm ổn định -0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 250.27845252 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
248.824997 – 250.449964 YER
Năm ổn định -0.15%
2025
Tỷ giá trung bình 242.78723038 YER
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
238.300078 – 249.950092 YER
BSD giảm giá -4.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 236.68355532 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
236.099982 – 238.649953 YER
Năm ổn định -0.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.