Tỷ giá Bitcoin sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Peso Argentina cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = ARS

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Peso Argentina 118,677,537.98 ARS
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $118,404,403.33 Hiện tại $118,677,537.98 Cao nhất $120,123,365.92
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
118,677,537.98 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
-209,624.06 ARS
-0.18%
7 ngày qua
-4,148,861.23 ARS
-3.38%
30 ngày qua
-10,539,170.01 ARS
-8.16%
1 năm qua
-38,856,927.72 ARS
-24.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
86,821,026.31
Hôm nay
118,677,537.98
Cao nhất
157,534,465.7
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
-12.11%
Tháng 1
-16.65%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
+11.89%
Tháng 4
-4.17%
Tháng 5
-14.69%
Tháng 6
+3.86%
Tháng 7
+27.09%
Tháng 8
+9.18%
Tháng 9
-6.72%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 127,059,269.11 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3,493,817.69 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,345,187.73 – 5,270,543.41 ARS
Năm biến động -40.01%
2023
Tỷ giá trung bình 9,135,773.37 ARS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2,934,141.15 – 35,356,976.16 ARS
Năm biến động +1,067.73%
2024
Tỷ giá trung bình 61,068,400.05 ARS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
32,406,460.2 – 108,172,982.62 ARS
Năm biến động +172.70%
2025
Tỷ giá trung bình 127,059,269.11 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
82,378,565.08 – 178,835,213.98 ARS
Năm biến động +30.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 120,370,540.84 ARS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
86,821,026.31 – 140,908,726.04 ARS
Năm biến động -7.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.