Tỷ giá Bitcoin sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Bitcoin sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = GMD
Cập nhật
1
BTC
=
5,788,224.53
GMD
+2.77% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTC = D5,788,224.53 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₿0.00000017 BTC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
D5,634,332.88
Hiện tại
D5,788,224.53
Cao nhất
D5,788,224.53
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTC/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5,788,224.53 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
+155,841.43 GMD
+2.77%
7 ngày qua
-195,985 GMD
-3.28%
30 ngày qua
-573,384.64 GMD
-9.01%
1 năm qua
-1,832,403.21 GMD
-24.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
4,300,162.51 Hôm nay
5,788,224.53 Cao nhất
7,738,747.15
4,300,162.51 Hôm nay
5,788,224.53 Cao nhất
7,738,747.15
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.49%
Tháng 12
-13.23%
Tháng 1
-13.72%
Tháng 2
+6.67%
Tháng 3
+11.84%
Tháng 4
-6.15%
Tháng 5
-17.39%
Tháng 6
+4.83%
Tháng 7
+25.15%
Tháng 8
+7.57%
Tháng 9
-6.73%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTC/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 7,339,638.47 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,542,627.37 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
967,890.86
–
2,568,613.89
GMD
Năm biến động
-59.16%
2023
Tỷ giá trung bình
1,808,617.41 GMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1,028,527.04
–
2,982,177.21
GMD
Năm biến động
+176.65%
2024
Tỷ giá trung bình
4,556,163.56 GMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
2,655,386.85
–
7,632,345
GMD
Năm biến động
+129.15%
2025
Tỷ giá trung bình
7,339,638.47 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5,525,558.77
–
9,060,535.1
GMD
Năm biến động
-4.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5,879,775.46 GMD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
4,300,162.51
–
7,077,033.9
GMD
Năm biến động
-11.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.