Tỷ giá Bitcoin sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = LKR

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Rupee Sri Lanka 26,449,162.07 LKR
+2.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨26,026,984.7 Hiện tại ₨26,449,162.07 Cao nhất ₨26,830,701.66
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26,449,162.07 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
+695,050.09 LKR
+2.70%
7 ngày qua
-152,511.95 LKR
-0.57%
30 ngày qua
-1,780,168.24 LKR
-6.31%
1 năm qua
-4,470,406.74 LKR
-14.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
19,627,560.54
Hôm nay
26,449,162.07
Cao nhất
32,248,317.17
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
-12.21%
Tháng 1
-13.95%
Tháng 2
+6.73%
Tháng 3
+13.43%
Tháng 4
-2.44%
Tháng 5
-16.83%
Tháng 6
+3.71%
Tháng 7
+22.71%
Tháng 8
+9.16%
Tháng 9
-6.91%
Tháng 10
+2.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 30,584,509.94 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8,638,969.57 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5,779,871.97 – 14,001,209.68 LKR
Năm biến động -37.49%
2023
Tỷ giá trung bình 9,434,603.65 LKR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
6,092,652.17 – 14,526,260.03 LKR
Năm biến động +124.73%
2024
Tỷ giá trung bình 19,818,493.91 LKR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
12,611,519.11 – 30,864,239.92 LKR
Năm biến động +93.46%
2025
Tỷ giá trung bình 30,584,509.94 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22,818,089.11 – 37,809,917.03 LKR
Năm biến động -2.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26,303,675.06 LKR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
19,627,560.54 – 30,004,748.11 LKR
Năm biến động -3.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.