Tỷ giá Bitcoin sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = TZS

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Shilling Tanzania 200,398,142 TZS
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TSh198,762,475.12 Hiện tại TSh200,398,142 Cao nhất TSh201,059,845.99
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
200,398,142 TZS
2026-11-07
24 giờ qua
+151,911.17 TZS
+0.08%
7 ngày qua
-3,281,355.74 TZS
-1.61%
30 ngày qua
-18,766,794.75 TZS
-8.56%
1 năm qua
-50,867,602.79 TZS
-20.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
153,577,401.58
Hôm nay
200,398,142
Cao nhất
260,318,690.04
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
-8.31%
Tháng 1
-14.01%
Tháng 2
+5.45%
Tháng 3
+12.49%
Tháng 4
-4.60%
Tháng 5
-17.48%
Tháng 6
+4.80%
Tháng 7
+25.29%
Tháng 8
+8.30%
Tháng 9
-7.31%
Tháng 10
-2.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 260,108,841.87 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 65,528,319.87 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36,717,666.8 – 110,457,538.93 TZS
Năm biến động -64.83%
2023
Tỷ giá trung bình 70,178,020.82 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38,738,819.98 – 111,228,346.61 TZS
Năm biến động +174.83%
2024
Tỷ giá trung bình 172,358,185.5 TZS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
99,136,579.14 – 262,675,681.64 TZS
Năm biến động +106.15%
2025
Tỷ giá trung bình 260,108,841.87 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
205,914,690.82 – 320,469,290.06 TZS
Năm biến động -5.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 209,802,443.76 TZS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
153,577,401.58 – 243,333,628.05 TZS
Năm biến động -8.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.