Tỷ giá Bitcoin sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Bitcoin sang Tala Samoa cho thấy 1 Bitcoin đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTC = WST

Cập nhật
Bitcoin 1 BTC = Tala Samoa 214,523.58 WST
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$214,523.58 Hiện tại WS$214,523.58 Cao nhất WS$221,886.03
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bitcoin sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTC sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTC/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTC sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
214,523.58 WST
2026-11-05
24 giờ qua
+216.057322 WST
+0.10%
7 ngày qua
-5,134.32 WST
-2.34%
30 ngày qua
-20,163.09 WST
-8.59%
1 năm qua
-69,731.13 WST
-24.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
160,552.26
Hôm nay
214,523.58
Cao nhất
298,524.77
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
-13.55%
Tháng 1
-14.43%
Tháng 2
+5.19%
Tháng 3
+11.84%
Tháng 4
-5.50%
Tháng 5
-17.96%
Tháng 6
+4.58%
Tháng 7
+23.93%
Tháng 8
+9.16%
Tháng 9
-7.36%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTC/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTC sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 284,231.89 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 74,845.56 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43,919.88 – 123,963.26 WST
Năm biến động -63.93%
2023
Tỷ giá trung bình 79,027.26 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44,786.17 – 123,980.74 WST
Năm biến động +164.19%
2024
Tỷ giá trung bình 184,740.2 WST
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
110,394.7 – 296,825.37 WST
Năm biến động +114.33%
2025
Tỷ giá trung bình 284,231.89 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
214,414.7 – 348,228.26 WST
Năm biến động -6.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 219,488.18 WST
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
160,552.26 – 268,326.22 WST
Năm biến động -13.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.