Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = AZN
Cập nhật
1
BTN
=
0.01797824
AZN
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = ₼0.01797824 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = Nu.55.62280941 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₼0.01792943
Hiện tại
₼0.01797824
Cao nhất
₼0.01802899
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01797824 AZN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000049 AZN
+0.27%
7 ngày qua
+0.000106 AZN
+0.59%
30 ngày qua
+0.000418 AZN
+2.38%
1 năm qua
-0.001183 AZN
-6.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.0175493 Hôm nay
0.01797824 Cao nhất
0.01921165
0.0175493 Hôm nay
0.01797824 Cao nhất
0.01921165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02165926 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02165926 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02046191
–
0.02300539
AZN
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02059737 AZN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.02033076
–
0.02105867
AZN
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02032483 AZN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.01984688
–
0.02063865
AZN
Năm ổn định
-2.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01952394 AZN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.01870981
–
0.02010641
AZN
BTN giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0178746 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0175493
–
0.01891131
AZN
BTN giảm giá
-4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.