Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = BTN

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Ngultrum Bhutan 55.62280941 BTN
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nu.55.46622412 Hiện tại Nu.55.62280941 Cao nhất Nu.55.77422706
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.62280941 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.151418 BTN
-0.27%
7 ngày qua
-0.329621 BTN
-0.59%
30 ngày qua
-1.322507 BTN
-2.32%
1 năm qua
+3.435322 BTN
+6.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
52.05174706
Hôm nay
55.62280941
Cao nhất
56.98232118
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 55.95710093 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.22504816 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.46806769 – 48.87128882 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 48.55251572 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
47.48637059 – 49.18656294 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 49.20349344 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
48.45278765 – 50.38575353 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 51.23390675 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
49.73539118 – 53.44789118 BTN
AZN tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.95710093 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.87841176 – 56.98232118 BTN
AZN tăng giá +4.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.