Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = BAM

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.01839905 BAM
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.01839905 Hiện tại KM0.01839905 Cao nhất KM0.01840821
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01839905 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000009 BAM
-0.05%
7 ngày qua
-0.000012 BAM
-0.06%
30 ngày qua
+0.000405 BAM
+2.25%
1 năm qua
-0.000745 BAM
-3.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.01741091
Hôm nay
0.01839905
Cao nhất
0.01920248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
-3.64%
Tháng 1
+2.20%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
-4.28%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+2.51%
Tháng 6
-1.40%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02366406 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02366406 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02215509 – 0.02494026 BAM
Năm biến động -4.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0219032 BAM
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.02114153 – 0.02261654 BAM
BTN giảm giá -4.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0216082 BAM
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.02086466 – 0.02224403 BAM
BTN tăng giá +3.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0199208 BAM
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01829649 – 0.02216139 BAM
Năm biến động -15.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01816625 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01741091 – 0.01864638 BAM
Năm ổn định -0.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.