Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = BTN

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Ngultrum Bhutan 54.35063425 BTN
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.54.32357803 Hiện tại Nu.54.35063425 Cao nhất Nu.54.35063425
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.35063425 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.02657 BTN
+0.05%
7 ngày qua
+0.035271 BTN
+0.06%
30 ngày qua
-1.541527 BTN
-2.76%
1 năm qua
+2.115838 BTN
+4.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
52.07660719
Hôm nay
54.35063425
Cao nhất
57.43524467
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+4.47%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-2.45%
Tháng 6
+1.42%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 55.05881383 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 42.28915869 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.09581133 – 45.13635235 BTN
Năm biến động +4.59%
2023
Tỷ giá trung bình 45.66463218 BTN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
44.21543516 – 47.30025653 BTN
BAM tăng giá +4.52%
2024
Tỷ giá trung bình 46.2885047 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
44.9558836 – 47.9279381 BTN
BAM giảm giá -3.28%
2025
Tỷ giá trung bình 50.34154299 BTN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
45.12352893 – 54.65529085 BTN
Năm biến động +18.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.05881383 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.62970847 – 57.43524467 BTN
Năm ổn định +0.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.