Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Real Braxin cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = BRL
Cập nhật
1
BTN
=
0.05735609
BRL
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = R$0.05735609 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = Nu.17.43493987 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$0.05712639
Hiện tại
R$0.05735609
Cao nhất
R$0.05736241
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05735609 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000021 BRL
-0.04%
7 ngày qua
+0.000525 BRL
+0.92%
30 ngày qua
+0.003457 BRL
+6.41%
1 năm qua
-0.00304 BRL
-5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.05138359 Hôm nay
0.05735609 Cao nhất
0.06238332
0.05138359 Hôm nay
0.05735609 Cao nhất
0.06238332
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.49%
Tháng 12
-7.20%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-3.32%
Tháng 3
-5.71%
Tháng 4
+0.94%
Tháng 5
+3.28%
Tháng 6
-3.22%
Tháng 7
+1.98%
Tháng 8
-0.30%
Tháng 9
+6.20%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06577124 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06577124 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06037071
–
0.07681431
BRL
Năm biến động
-14.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06050172 BRL
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.05741595
–
0.06607579
BRL
Năm biến động
-9.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06445189 BRL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.058186
–
0.07913672
BRL
Năm biến động
+24.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06426522 BRL
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.05885313
–
0.07348357
BRL
Năm biến động
-16.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05406454 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05138359
–
0.06123414
BRL
Năm biến động
-6.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.