Tỷ giá Real Braxin sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = BTN

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Ngultrum Bhutan 17.43654308 BTN
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.17.43301961 Hiện tại Nu.17.43654308 Cao nhất Nu.17.50729972
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.43654308 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.008072 BTN
+0.05%
7 ngày qua
-0.100062 BTN
-0.57%
30 ngày qua
-1.116635 BTN
-6.02%
1 năm qua
+0.879245 BTN
+5.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.02992542
Hôm nay
17.43654308
Cao nhất
19.46146764
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.43%
Tháng 12
+7.76%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
+3.43%
Tháng 3
+6.06%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-3.17%
Tháng 6
+3.32%
Tháng 7
-1.94%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
-5.84%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.52181911 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.24280769 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.01840789 – 16.56432308 BTN
Năm biến động +17.02%
2023
Tỷ giá trung bình 16.54371492 BTN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
15.13413673 – 17.41676385 BTN
Năm biến động +9.95%
2024
Tỷ giá trung bình 15.57365124 BTN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
12.63635923 – 17.18626424 BTN
Năm biến động -19.46%
2025
Tỷ giá trung bình 15.59925078 BTN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
13.60848441 – 16.9914497 BTN
Năm biến động +20.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.52181911 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.33075971 – 19.46146764 BTN
Năm biến động +6.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.