Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = DKK
Cập nhật
1
BTN
=
0.07047274
DKK
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = kr0.07047274 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = Nu.14.18988447 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.06998185
Hiện tại
kr0.07047274
Cao nhất
kr0.07047274
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07047274 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000188 DKK
-0.27%
7 ngày qua
+0.000221 DKK
+0.31%
30 ngày qua
+0.001758 DKK
+2.56%
1 năm qua
-0.002583 DKK
-3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.06639825 Hôm nay
0.07047274 Cao nhất
0.0733199
0.06639825 Hôm nay
0.07047274 Cao nhất
0.0733199
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
-3.37%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+2.43%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
-0.80%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
+2.67%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09003793 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09003793 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08412927
–
0.09506435
DKK
Năm biến động
-4.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08347042 DKK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.08018619
–
0.08649563
DKK
BTN giảm giá
-3.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0824291 DKK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.07943011
–
0.08481405
DKK
BTN tăng giá
+4.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0759946 DKK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.0699882
–
0.08470157
DKK
Năm biến động
-15.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06946968 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06639825
–
0.07129499
DKK
Năm ổn định
-0.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.