Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = BTN

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Ngultrum Bhutan 14.18988447 BTN
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.14.18988447 Hiện tại Nu.14.18988447 Cao nhất Nu.14.28941907
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.18988447 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.037676 BTN
+0.27%
7 ngày qua
-0.044629 BTN
-0.31%
30 ngày qua
-0.363074 BTN
-2.49%
1 năm qua
+0.501663 BTN
+3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
13.63886206
Hôm nay
14.18988447
Cao nhất
15.06063738
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
+3.64%
Tháng 1
-2.22%
Tháng 2
+2.77%
Tháng 3
+3.49%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
+1.84%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
-2.60%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.39763503 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.11471685 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.51919067 – 11.8864699 BTN
Năm biến động +4.51%
2023
Tỷ giá trung bình 11.98265192 BTN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
11.56127727 – 12.47097603 BTN
DKK tăng giá +3.91%
2024
Tỷ giá trung bình 12.13428001 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
11.79049988 – 12.58968479 BTN
DKK giảm giá -3.86%
2025
Tỷ giá trung bình 13.19558872 BTN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
11.80615652 – 14.2881226 BTN
Năm biến động +19.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.39763503 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.02623085 – 15.06063738 BTN
Năm ổn định +0.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.