Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Dominica cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = DOP

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Peso Dominica 0.63870032 DOP
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$0.63870032 Hiện tại RD$0.63870032 Cao nhất RD$0.63870046
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63870032 DOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000873 DOP
-0.14%
7 ngày qua
-0.007724 DOP
-1.19%
30 ngày qua
+0.018797 DOP
+3.03%
1 năm qua
-0.086642 DOP
-11.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.60214032
Hôm nay
0.63870032
Cao nhất
0.7264781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
-3.19%
Tháng 1
-3.02%
Tháng 2
-5.07%
Tháng 3
-3.62%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
+2.68%
Tháng 6
-3.16%
Tháng 7
+1.88%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+3.10%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.71052315 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.70058191 DOP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.64527916 – 0.78076187 DOP
Năm biến động -11.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67830129 DOP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.65866363 – 0.69939434 DOP
Năm ổn định +2.34%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71052315 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69031972 – 0.72218723 DOP
Năm ổn định +2.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.70839554 DOP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.68401193 – 0.74908162 DOP
Năm ổn định -1.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63634354 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.60214032 – 0.70709923 DOP
Năm biến động -8.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.