Tỷ giá Peso Dominica sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = BTN
Cập nhật
1
DOP
=
1.56567951
BTN
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = Nu.1.56567951 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = RD$0.63870032 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.1.56354226
Hiện tại
Nu.1.56567951
Cao nhất
Nu.1.56567951
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56567951 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002137 BTN
+0.14%
7 ngày qua
+0.018716 BTN
+1.21%
30 ngày qua
-0.047475 BTN
-2.94%
1 năm qua
+0.186038 BTN
+13.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
1.37650399 Hôm nay
1.56567951 Cao nhất
1.66074247
1.37650399 Hôm nay
1.56567951 Cao nhất
1.66074247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
+3.30%
Tháng 1
+3.11%
Tháng 2
+5.34%
Tháng 3
+3.76%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
-2.61%
Tháng 6
+3.26%
Tháng 7
-1.84%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-3.00%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.57276951 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.43128112 BTN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.28080026
–
1.54971687
BTN
Năm biến động
+13.26%
2023
Tỷ giá trung bình
1.47457463 BTN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.42980855
–
1.51822561
BTN
Năm ổn định
-2.29%
2024
Tỷ giá trung bình
1.40749678 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.38468248
–
1.44860414
BTN
Năm ổn định
-2.32%
2025
Tỷ giá trung bình
1.41213244 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.334968
–
1.4619628
BTN
Năm ổn định
+1.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.57276951 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.41422867
–
1.66074247
BTN
Năm biến động
+9.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.