Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Algeria cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = DZD
Cập nhật
1
BTN
=
1.43282569
DZD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = د.ج1.43282569 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = Nu.0.6979216 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ج1.42454513
Hiện tại
د.ج1.43282569
Cao nhất
د.ج1.43283008
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43282569 DZD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000227 DZD
-0.02%
7 ngày qua
+0.013261 DZD
+0.93%
30 ngày qua
+0.046659 DZD
+3.37%
1 năm qua
-0.040477 DZD
-2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
1.37305245 Hôm nay
1.43282569 Cao nhất
1.47765887
1.37305245 Hôm nay
1.43282569 Cao nhất
1.47765887
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
-2.60%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
-2.46%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.03%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
+2.62%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.81109734 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.81109734 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.65253052
–
1.90857671
DZD
Năm biến động
-11.00%
2023
Tỷ giá trung bình
1.64683182 DZD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.60694965
–
1.68321446
DZD
BTN giảm giá
-2.95%
2024
Tỷ giá trung bình
1.60360637 DZD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.57358615
–
1.6318728
DZD
Năm ổn định
-1.56%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51198245 DZD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.42485177
–
1.58872852
DZD
BTN giảm giá
-9.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.40897024 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.37305245
–
1.44651432
DZD
Năm ổn định
-0.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.