Tỷ giá Dinar Algeria sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = BTN

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Ngultrum Bhutan 0.69801006 BTN
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.69772221 Hiện tại Nu.0.69801006 Cao nhất Nu.0.70197846
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69801006 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002408 BTN
-0.34%
7 ngày qua
-0.006012 BTN
-0.85%
30 ngày qua
-0.023404 BTN
-3.24%
1 năm qua
+0.019263 BTN
+2.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.67674618
Hôm nay
0.69801006
Cao nhất
0.7283043
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
+2.52%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.02%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
-2.55%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.70978861 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.55324911 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52395065 – 0.60513254 BTN
Năm biến động +12.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.6072852 BTN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.59410136 – 0.62229703 BTN
DZD tăng giá +3.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.62365949 BTN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.61279286 – 0.6354911 BTN
Năm ổn định +1.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66192664 BTN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.62943416 – 0.70182739 BTN
DZD tăng giá +10.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.70978861 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69131704 – 0.7283043 BTN
Năm ổn định +0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.