Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lari Georgia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = GEL

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Lari Georgia 0.02749625 GEL
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₾0.02736874 Hiện tại ₾0.02749625 Cao nhất ₾0.02757375
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02749625 GEL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000126 GEL
+0.46%
7 ngày qua
+0.000503 GEL
+1.86%
30 ngày qua
+0.000587 GEL
+2.18%
1 năm qua
-0.003106 GEL
-10.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02662475
Hôm nay
0.02749625
Cao nhất
0.03065765
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
-4.13%
Tháng 3
-2.38%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.65%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03720041 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03720041 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03189651 – 0.0449194 GEL
Năm biến động -21.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03178355 GEL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.03028138 – 0.03305935 GEL
Năm ổn định -1.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03249298 GEL
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.03174135 – 0.03443622 GEL
Năm ổn định +2.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03145851 GEL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02966056 – 0.03335264 GEL
Năm biến động -8.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02743538 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02662475 – 0.03003721 GEL
Năm biến động -8.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.