Tỷ giá Lari Georgia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = BTN

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Ngultrum Bhutan 36.36859308 BTN
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nu.36.26637731 Hiện tại Nu.36.36859308 Cao nhất Nu.36.53802929
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.36859308 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.167516 BTN
-0.46%
7 ngày qua
-0.677246 BTN
-1.83%
30 ngày qua
-0.793418 BTN
-2.14%
1 năm qua
+3.691345 BTN
+11.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.61828619
Hôm nay
36.36859308
Cao nhất
37.55904078
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
+4.31%
Tháng 3
+2.44%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.47210414 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.08619773 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.2620984 – 31.35139283 BTN
Năm biến động +27.28%
2023
Tỷ giá trung bình 31.47423 BTN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
30.24862649 – 33.02359396 BTN
Năm ổn định +1.49%
2024
Tỷ giá trung bình 30.78478682 BTN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
29.03919094 – 31.50464213 BTN
Năm ổn định -2.02%
2025
Tỷ giá trung bình 31.81487738 BTN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
29.98263624 – 33.71481076 BTN
Năm biến động +9.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.47210414 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.29204177 – 37.55904078 BTN
Năm biến động +8.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.