Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Guyana cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = GYD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đô la Guyana 2.21503059 GYD
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.21501101 Hiện tại $2.21503059 Cao nhất $2.22350507
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21503059 GYD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003804 GYD
+0.17%
7 ngày qua
+0.007878 GYD
+0.36%
30 ngày qua
+0.05459 GYD
+2.53%
1 năm qua
-0.142451 GYD
-6.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.15899057
Hôm nay
2.21503059
Cao nhất
2.36352024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-4.35%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.87%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.66577519 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.66577519 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.51951353 – 2.83408548 GYD
Năm biến động -9.91%
2023
Tỷ giá trung bình 2.54581776 GYD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.50816509 – 2.61973718 GYD
Năm ổn định -0.66%
2024
Tỷ giá trung bình 2.50121501 GYD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.44266479 – 2.5867838 GYD
BTN giảm giá -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 2.40273289 GYD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.30219414 – 2.46388439 GYD
BTN giảm giá -4.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.2002277 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.15899057 – 2.32826948 GYD
BTN giảm giá -4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.