Tỷ giá Đô la Guyana sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = BTN

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Ngultrum Bhutan 0.4506807 BTN
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.4506807 Hiện tại Nu.0.4506807 Cao nhất Nu.0.45146502
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4506807 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00094 BTN
+0.21%
7 ngày qua
-0.003452 BTN
-0.76%
30 ngày qua
-0.009437 BTN
-2.05%
1 năm qua
+0.027266 BTN
+6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.42309771
Hôm nay
0.4506807
Cao nhất
0.46317942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
+4.55%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.45457302 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37557725 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35284751 – 0.39690202 BTN
Năm biến động +11.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39284377 BTN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.38171768 – 0.39869784 BTN
Năm ổn định +0.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39982737 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.38658043 – 0.40938896 BTN
GYD tăng giá +3.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41631553 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.4058632 – 0.43436823 BTN
GYD tăng giá +5.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45457302 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.42950355 – 0.46317942 BTN
GYD tăng giá +4.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.