Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kuna Croatia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = HRK
Cập nhật
1
BTN
=
0.070762
HRK
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = kn0.070762 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = Nu.14.13187953 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.07069046
Hiện tại
kn0.070762
Cao nhất
kn0.0711549
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.070762 HRK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000239 HRK
-0.34%
7 ngày qua
-0.000402 HRK
-0.57%
30 ngày qua
+0.001213 HRK
+1.74%
1 năm qua
-0.003135 HRK
-4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.06694515 Hôm nay
0.070762 Cao nhất
0.07395391
0.06694515 Hôm nay
0.070762 Cao nhất
0.07395391
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-3.50%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
-3.36%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+2.41%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+2.71%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09117768 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09117768 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08527724
–
0.09629846
HRK
Năm biến động
-4.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08440511 HRK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.08107628
–
0.08756638
HRK
BTN giảm giá
-4.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08326932 HRK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.08022008
–
0.08570043
HRK
BTN tăng giá
+3.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07671741 HRK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.07058681
–
0.08554321
HRK
Năm biến động
-16.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07005905 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06694515
–
0.07188864
HRK
Năm ổn định
-0.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.