Tỷ giá Kuna Croatia sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = BTN
Cập nhật
1
HRK
=
14.09167678
BTN
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = Nu.14.09167678 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = kn0.07096388 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nu.14.05384627
Hiện tại
Nu.14.09167678
Cao nhất
Nu.14.14617999
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.09167678 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.015987 BTN
+0.11%
7 ngày qua
+0.067687 BTN
+0.48%
30 ngày qua
-0.338606 BTN
-2.35%
1 năm qua
+0.55939 BTN
+4.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
13.5219352 Hôm nay
14.09167678 Cao nhất
14.93760244
13.5219352 Hôm nay
14.09167678 Cao nhất
14.93760244
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
+3.47%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-2.36%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
-2.64%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.27709669 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.97524252 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.38438245
–
11.72645778
BTN
Năm biến động
+4.22%
2023
Tỷ giá trung bình
11.85000624 BTN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
11.41990828
–
12.33406301
BTN
HRK tăng giá
+4.23%
2024
Tỷ giá trung bình
12.01188742 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
11.66855269
–
12.46570662
BTN
HRK giảm giá
-3.79%
2025
Tỷ giá trung bình
13.07171713 BTN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
11.68999817
–
14.16695369
BTN
Năm biến động
+19.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.27709669 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.91040382
–
14.93760244
BTN
Năm ổn định
+0.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.