Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = IDR

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rupiah Indonesia 191.45151492 IDR
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Rp190.83776028 Hiện tại Rp191.45151492 Cao nhất Rp191.77251563
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
191.45151492 IDR
2026-11-05
24 giờ qua
-1.109034 IDR
-0.58%
7 ngày qua
+0.835759 IDR
+0.44%
30 ngày qua
+5.079075 IDR
+2.73%
1 năm qua
+2.862002 IDR
+1.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
178.20453399
Hôm nay
191.45151492
Cao nhất
192.66540866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-2.09%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-3.66%
Tháng 3
Tháng 4
+2.73%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+2.39%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 189.65884139 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 189.03465349 IDR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
184.2067726 – 194.55681444 IDR
Năm ổn định -1.74%
2023
Tỷ giá trung bình 184.65449281 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
178.82221175 – 191.64122205 IDR
Năm ổn định -1.92%
2024
Tỷ giá trung bình 189.65884139 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
180.76262685 – 197.81629243 IDR
BTN tăng giá +2.99%
2025
Tỷ giá trung bình 189.17719279 IDR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
183.21418393 – 198.75930394 IDR
Năm ổn định -2.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 187.94586786 IDR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
178.20453399 – 192.66540866 IDR
BTN tăng giá +3.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.