Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = BTN
Cập nhật
1
IDR
=
0.00522472
BTN
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = Nu.0.00522472 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = Rp191.3978091 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nu.0.00520781
Hiện tại
Nu.0.00522472
Cao nhất
Nu.0.00524005
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00522472 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000024 BTN
+0.47%
7 ngày qua
-0.000017 BTN
-0.32%
30 ngày qua
-0.000142 BTN
-2.65%
1 năm qua
-0.000078 BTN
-1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00519035 Hôm nay
0.00522472 Cao nhất
0.00561153
0.00519035 Hôm nay
0.00522472 Cao nhất
0.00561153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+2.14%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+3.80%
Tháng 3
+
Tháng 4
-2.66%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-2.33%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00541678 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00529071 BTN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00513989
–
0.00542868
BTN
Năm ổn định
+1.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00541678 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00521808
–
0.00559215
BTN
Năm ổn định
+1.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00527487 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0050552
–
0.00553212
BTN
IDR giảm giá
-2.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00528753 BTN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00503121
–
0.00545809
BTN
Năm ổn định
+2.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0053219 BTN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00519035
–
0.00561153
BTN
IDR giảm giá
-3.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.