Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = ILS
Cập nhật
1
BTN
=
0.03317641
ILS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BTN = ₪0.03317641 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = Nu.30.14189521 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.03317641
Hiện tại
₪0.03317641
Cao nhất
₪0.03317641
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03317641 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.000424 ILS
+1.30%
30 ngày qua
+0.001667 ILS
+5.29%
1 năm qua
-0.003624 ILS
-9.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.02941115 Hôm nay
0.03317641 Cao nhất
0.03715777
0.02941115 Hôm nay
0.03317641 Cao nhất
0.03715777
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.62%
Tháng 12
-5.61%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
-3.85%
Tháng 3
-7.94%
Tháng 4
-4.89%
Tháng 5
+6.17%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
+3.50%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04464895 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04274554 ILS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.04054463
–
0.04480323
ILS
BTN tăng giá
+2.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04464895 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04119196
–
0.04899625
ILS
Năm biến động
+1.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04424528 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.04202843
–
0.04579712
ILS
Năm ổn định
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03965581 ILS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.03535846
–
0.0446591
ILS
Năm biến động
-16.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03229568 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02941115
–
0.03538422
ILS
Năm biến động
-6.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.