Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Yên Nhật cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = JPY
Cập nhật
1
BTN
=
1.65903426
JPY
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = ¥1.65903426 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Nu.0.60276031 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥1.65794815
Hiện tại
¥1.65903426
Cao nhất
¥1.66359477
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.65903426 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003501 JPY
-0.21%
7 ngày qua
+0.004665 JPY
+0.28%
30 ngày qua
+0.030023 JPY
+1.84%
1 năm qua
-0.083875 JPY
-4.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
1.60870444 Hôm nay
1.65903426 Cao nhất
1.77537022
1.60870444 Hôm nay
1.65903426 Cao nhất
1.77537022
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
-3.91%
Tháng 1
+2.42%
Tháng 2
-2.94%
Tháng 3
-3.40%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
+2.38%
Tháng 6
-3.66%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
-2.64%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.81070213 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.67079386 JPY
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.49964213
–
1.83241936
JPY
Năm biến động
+2.58%
2023
Tỷ giá trung bình
1.70206556 JPY
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.56587644
–
1.82567332
JPY
Năm biến động
+6.71%
2024
Tỷ giá trung bình
1.81070213 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.674623
–
1.93534788
JPY
Năm biến động
+8.82%
2025
Tỷ giá trung bình
1.71808304 JPY
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.65277794
–
1.84308041
JPY
BTN giảm giá
-5.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.6607244 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.60870444
–
1.76301832
JPY
BTN giảm giá
-4.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.