Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Shilling Kenya cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = KES

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Shilling Kenya 1.38169166 KES
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KSh1.37473103 Hiện tại KSh1.38169166 Cao nhất KSh1.38169166
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.38169166 KES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.007701 KES
+0.56%
7 ngày qua
+0.011509 KES
+0.84%
30 ngày qua
+0.039904 KES
+2.97%
1 năm qua
-0.076566 KES
-5.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.32424973
Hôm nay
1.38169166
Cao nhất
1.46884996
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.56%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-3.51%
Tháng 3
-2.88%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
+1.30%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.6933808 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.50146978 KES
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.45874211 – 1.53587206 KES
Năm ổn định -1.70%
2023
Tỷ giá trung bình 1.6933808 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.48939735 – 1.88735093 KES
Năm biến động +26.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1.61138616 KES
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.50894666 – 1.96639675 KES
Năm biến động -19.93%
2025
Tỷ giá trung bình 1.48479794 KES
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.4188998 – 1.52516111 KES
BTN giảm giá -5.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3639517 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32424973 – 1.43640455 KES
BTN giảm giá -3.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.