Tỷ giá Shilling Kenya sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = BTN
Cập nhật
1
KES
=
0.72375048
BTN
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = Nu.0.72375048 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = KSh1.38169166 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.72375048
Hiện tại
Nu.0.72375048
Cao nhất
Nu.0.72741502
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72375048 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.004057 BTN
-0.56%
7 ngày qua
-0.006079 BTN
-0.83%
30 ngày qua
-0.021524 BTN
-2.89%
1 năm qua
+0.038001 BTN
+5.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.68080473 Hôm nay
0.72375048 Cao nhất
0.75514457
0.68080473 Hôm nay
0.72375048 Cao nhất
0.75514457
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+3.63%
Tháng 3
+2.96%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
-1.28%
Tháng 10
-0.83%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.7333071 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KES tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.66608773 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.6510959
–
0.68552213
BTN
Năm ổn định
+1.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.59301906 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52984317
–
0.6714125
BTN
Năm biến động
-20.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.62419857 BTN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.50854437
–
0.66271395
BTN
Năm biến động
+24.90%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67369839 BTN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.65566844
–
0.7047714
BTN
KES tăng giá
+5.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.7333071 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.6961827
–
0.75514457
BTN
KES tăng giá
+3.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.