Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = KPW
Cập nhật
1
BTN
=
9.56923809
KPW
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = ₩9.56923809 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = Nu.0.10450153 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩9.52103059
Hiện tại
₩9.56923809
Cao nhất
₩9.56923809
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.56923809 KPW
2026-11-08
24 giờ qua
+0.048207 KPW
+0.51%
7 ngày qua
+0.073864 KPW
+0.78%
30 ngày qua
+0.269208 KPW
+2.89%
1 năm qua
-0.588904 KPW
-5.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
9.29080729 Hôm nay
9.56923809 Cao nhất
10.17087407
9.29080729 Hôm nay
9.56923809 Cao nhất
10.17087407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.46674643 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.46674643 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.83277682
–
12.18649447
KPW
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
10.903551 KPW
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
10.76334131
–
11.14870979
KPW
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
10.75936339 KPW
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
10.50717172
–
10.92634274
KPW
Năm ổn định
-2.56%
2025
Tỷ giá trung bình
10.3362047 KPW
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
9.90519463
–
10.64456823
KPW
BTN giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.46738368 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.29080729
–
10.01186963
KPW
BTN giảm giá
-4.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.