Tỷ giá Won Triều Tiên sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Won Triều Tiên sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Won Triều Tiên đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KPW = BTN

Cập nhật
Won Triều Tiên 1 KPW = Ngultrum Bhutan 0.10503065 BTN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.0.10503065 Hiện tại Nu.0.10503065 Cao nhất Nu.0.10503065
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KPW sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KPW/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KPW sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10503065 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.000284 BTN
-0.27%
30 ngày qua
-0.002349 BTN
-2.19%
1 năm qua
+0.006587 BTN
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.09831997
Hôm nay
0.10503065
Cao nhất
0.10763327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KPW/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KPW sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10566193 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KPW tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08731345 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08205805 – 0.09231243 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09171813 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.08969648 – 0.09290795 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09294708 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.09152193 – 0.09517309 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09677516 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.09394463 – 0.10095713 BTN
KPW tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10566193 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09988144 – 0.10763327 BTN
KPW tăng giá +4.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.