Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kip Lào cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = LAK

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Kip Lào 238.33562026 LAK
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₭238.01862139 Hiện tại ₭238.33562026 Cao nhất ₭238.33562026
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang LAK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
238.33562026 LAK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.767457 LAK
+0.32%
7 ngày qua
+1.834697 LAK
+0.78%
30 ngày qua
+4.873573 LAK
+2.09%
1 năm qua
-6.885875 LAK
-2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
226.53622919
Hôm nay
238.33562026
Cao nhất
245.26470499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.70%
Tháng 12
-3.27%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
-2.51%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+2.64%
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang LAK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 258.02173603 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 180.98493451 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
148.81139111 – 226.07622484 LAK
Năm biến động +39.64%
2023
Tỷ giá trung bình 226.42769667 LAK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
201.6848734 – 249.54549609 LAK
Năm biến động +17.78%
2024
Tỷ giá trung bình 258.02173603 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
244.61902561 – 265.52161472 LAK
BTN tăng giá +3.43%
2025
Tỷ giá trung bình 248.75563991 LAK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
238.39401558 – 255.33567025 LAK
BTN giảm giá -5.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 235.19878733 LAK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
226.53622919 – 240.44308279 LAK
Năm ổn định -0.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.