Tỷ giá Kip Lào sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = BTN
Cập nhật
1
LAK
=
0.00420135
BTN
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = Nu.0.00420135 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ₭238.01862139 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.0.00420115
Hiện tại
Nu.0.00420135
Cao nhất
Nu.0.00420135
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00420135 BTN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000008 BTN
-0.19%
7 ngày qua
-0.000027 BTN
-0.64%
30 ngày qua
-0.000082 BTN
-1.91%
1 năm qua
+0.000123 BTN
+3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.00407723 Hôm nay
0.00420135 Cao nhất
0.0044143
0.00407723 Hôm nay
0.00420135 Cao nhất
0.0044143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
+3.38%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
+2.58%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-2.57%
Tháng 6
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
-1.29%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00561618 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00561618 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00442329
–
0.00671992
BTN
Năm biến động
-28.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00444169 BTN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00400729
–
0.00495823
BTN
Năm biến động
-15.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0038773 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00376617
–
0.00408799
BTN
LAK giảm giá
-3.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00402111 BTN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00391641
–
0.00419474
BTN
LAK tăng giá
+6.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00425223 BTN
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00415899
–
0.0044143
BTN
Năm ổn định
+0.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.